adult female body
Danh từ: Cơ thể của một phụ nữ trưởng thành. Thuật ngữ này dùng để chỉ toàn bộ cấu trúc vật lý, bao gồm các bộ phận cơ thể, đặc điểm sinh học và hình dáng bên ngoài của một người phụ nữ đã qua tuổi dậy thì.
- (Cơ thể phụ nữ trưởng thành trải qua những thay đổi đáng kể trong thời kỳ mang thai.)
- (Sách giáo khoa y khoa thường mô tả chi tiết giải phẫu của cơ thể phụ nữ trưởng thành.)
- (Tập thể dục thường xuyên có lợi cho việc duy trì sức khỏe của cơ thể phụ nữ trưởng thành.)
- "the adult female body as a site of societal norms": Cơ thể phụ nữ trưởng thành như một đối tượng của các chuẩn mực xã hội.
- Sociologists study how the adult female body is often subject to unrealistic beauty standards. (Các nhà xã hội học nghiên cứu cách mà cơ thể phụ nữ trưởng thành thường bị áp đặt bởi những tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế.)
- "the adult female body in medical discourse": Cơ thể phụ nữ trưởng thành trong diễn ngôn y khoa.
- Research on the adult female body has historically focused more on reproductive functions than on overall health. (Nghiên cứu về cơ thể phụ nữ trưởng thành trong lịch sử thường tập trung nhiều hơn vào chức năng sinh sản hơn là sức khỏe tổng thể.)
- Female body (danh từ): Cơ thể phụ nữ nói chung, không phân biệt độ tuổi.
- The female body is capable of remarkable feats. (Cơ thể phụ nữ có khả năng thực hiện những kỳ tích đáng kinh ngạc.)
- Woman's body (danh từ): Cơ thể của một người phụ nữ cụ thể.
- Every woman's body is unique in its shape and size. (Cơ thể mỗi người phụ nữ là độc nhất về hình dạng và kích thước.)
- Adult male body (danh từ): Cơ thể nam giới trưởng thành (trái nghĩa).
- The adult male body typically has more muscle mass than the adult female body. (Cơ thể nam giới trưởng thành thường có nhiều cơ bắp hơn cơ thể phụ nữ trưởng thành.)
- Womanly form: Dáng vẻ phụ nữ, nhấn mạnh vẻ đẹp hình thể.
- The sculpture celebrated the womanly form in all its elegance. (Bức tượng tôn vinh dáng vẻ phụ nữ trong tất cả sự thanh lịch của nó.)
- Female physique: Thể chất phụ nữ, thường dùng trong thể thao hoặc y học.
- The female physique adapts differently to intense training. (Thể chất phụ nữ thích nghi khác với việc tập luyện cường độ cao.)
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp cho "adult female body" vì đây là một danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - To examine the adult female body: Kiểm tra cơ thể phụ nữ trưởng thành. - The doctor carefully examined the adult female body for any abnormalities. (Bác sĩ đã kiểm tra cẩn thận cơ thể phụ nữ trưởng thành để tìm bất kỳ bất thường nào.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "adult female body". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - A woman's body, a woman's choice: Cơ thể phụ nữ, quyết định của phụ nữ (thành ngữ về quyền tự chủ cơ thể). - The slogan "a woman's body, a woman's choice" emphasizes reproductive rights. (Khẩu hiệu "cơ thể phụ nữ, quyết định của phụ nữ" nhấn mạnh quyền sinh sản.)